Trang chủ > Kinh nghiệm > [Tiếng Anh – Kinh nghiệm] TOEFL and IELTS Conversion Chart

[Tiếng Anh – Kinh nghiệm] TOEFL and IELTS Conversion Chart

 

TOEFL Paper TOEFL Computer TOEFL iBT IELTS Equivalent
625 – 680 263 – 300 113 – 120 7.5 – 9.0
600 250 100 7.0
575 232 90 – 91 6.5
550 213 79 – 80 6.0
525 196 69 – 70 5.5
500 173 59 – 60 5.0
475 152 49 – 50 4.5
450 133 39 – 40 4.0
425 113 29 -30 3.5
under 425 under 113 less than 29 below 3.5
Chuyên mục:Kinh nghiệm Tags: ,
  1. Chưa có phản hồi.
  1. No trackbacks yet.

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: